换 "扌 (hand) and 奂 (brilliant), 央 (center) Trao đổi (换) đồ sắc 奂, tay (扌) ở tâm (央) tầm mắt" by lkhalliera Like 1
馆 "饣 (food) and 官 (official) Quán (馆) dành cho quan chức (官) có đầy đủ thức ăn (饣)" by lkhalliera Like 1
图 囗 (enclosure) and 冬 (winter) Mùa đông 冬 đóng 囗 cửa choàng khăn cổ ngắm tuyến đẹp như tranh 图 qua khung cửa 囗 by lkhalliera Like 1
给 "纟 (silk) and 合 (join) Đưa như nối lụa 纟 mượt mà hợp tác 合 để quà 给 trao ""đúng""" by lkhalliera Like 1
怎 乍 (abruptly) and 心 (heart) Tim 心 ngừng đập đột ngột 乍, bối rối hỏi làm sao đây 怎? by lkhalliera Like 1