Site Logo CharacterPop
  • Characters
  • Stories
  • Collections
  • Radicals
  • Sounds
  • Tools
  • Log in
  • Sign up

Stories

Making Chinese characters memorable

Browse Stories
  • Recent
  • Popular
  • Random
User Thumbnail
别

"另 (other) and 刂 (knife) Thấy xương khác 别, đừng mở ra dùng dao 刂 mổ xẻ, gọi người khác làm chứng"
by lkhalliera

User Thumbnail
还

"辶 (walk) and 不 (no) Bước 辶 không 不 nổi nữa, vẫn còn gia đình đề quay về 还 "
by lkhalliera

User Thumbnail
分

"八 (eight) and 刀 (knife) Dao 刀 bổ dưa hai nửa 八 đều 分 chia 100 xu"
by lkhalliera

User Thumbnail
角

"⺈ (knife) and 用 (use) Dùng 用 dao ⺈ cắt góc 角 tạo hào 角"
by lkhalliera

User Thumbnail
块

"土 (earth) and 夬 (decisive) Giỏ đầy cục đồng 块 đất 土, đã chia quyết định 夬 dùng sao"
by lkhalliera

User Thumbnail
少

"小 (small) Gạo ít 少 bốn hạt nhỏ 小 như chấm"
by lkhalliera

User Thumbnail
吧

"口 (opening) and 巴 (ba) Con rắn 巴 miệng mở lớn 口, yêu cầu được ăn"
by lkhalliera

User Thumbnail
公

"八 (eight) and 厶 (private) Chia thưởng 公 công bằng, giống như số 8 八 được chia thành phần riêng tư 厶"
by lkhalliera

User Thumbnail
斤

"丅 (under) Rìu 斤 nằm dưới cái cân 𠂉 cân 斤 trọng lượng"
by lkhalliera

User Thumbnail
果

"田 (field) and 木 (wood) Cây gỗ 木 trong cánh đồng 田 4 tấc quả 果 ngọt"
by lkhalliera

User Thumbnail
水

Nhiều giọt nước 水 nhỏ rơi xuống tạo thành sông
by lkhalliera

User Thumbnail
买

头 (head) Đội rổ trên đầu 头, đi chợ mua hàng 买
by lkhalliera

  • Previous
  • Next