日 "口 (opening) and 一 (one) Mở cửa sổ (口) đón 1 mặt trời (日), chào 1 ngày mới đến (一)" by lkhalliera Like 1
国 "囗 (enclosure) and 玉 (jade) Quốc gia (国) có nước bao quanh (囗) viên ngọc (玉) quý giá" by lkhalliera Like 1
伯 "亻 (person) and 白 (white) Ông chú (伯) người (亻) già yếu như ngọn đèn trắng cạn (白)" by lkhalliera Like 1
拉 "扌 (hand) and 立 (stand) Bé trai đứng (立), tay (扌) kéo (拉) nước bằng ròng rọc " by lkhalliera Like 1
阿 "阝 (town) and 可 (can) Ah, trong thị trấn, chông đèn 2 bóng đi gác đêm thì có thể gặp ma" by lkhalliera Like 1
英 "艹 (grass) and 央 (center) Phục vụ người Anh (英) đội 2 nón cờ Anh, bưng món ăn đậy thau (央), cỏ (艹) ở trung tâm" by lkhalliera Like 1
妹 女 (woman) and 未 (not yet) Bé gái (妹) mặc váy (女), trồng cây (未) 3 chân, 1 lá, 1 hoa by lkhalliera Like 1